cha truyền con nối

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ t͡ɕwiən˨˩ kɔn˧˧ noj˧˦] · Huế [t͡ɕaː˧˧ ʈwiəŋ˦˩ kɔŋ˧˧ noj˨˩˦] · Sài Gòn [caː˧˧ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ kɔŋ˧˧ noj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói về sự kế thừa từ đời nọ sang đời kia những tính chất hoặc chức tước, địa vị.
    • Nghề cha truyền con nối.

Cấu tạo âm tiết

chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang
truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền
conâm đầu c · vần on · thanh ngang
nốiâm đầu n · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cha truyền con nối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.