Động từ
- Tập trung lực lượng, chiêu binh mua ngựa chờ ngày chiến đấu.
Cấu tạo âm tiết
| chiêu | âm đầu ch · vần iêu · thanh ngang |
| binh | âm đầu b · vần inh · thanh ngang |
| mãi | âm đầu m · vần ai · thanh ngã |
| mã | âm đầu m · vần a · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "chiêu binh mãi mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.