Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəm˧˦ hiw˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕiəm˦˧˥ hɨw˧˨] · Sài Gòn [cim˦˥ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem chiếm để thuộc về quyền sở hữu riêng
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 佔有.
"chiếm hữu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | possessive |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 占有 zhàn yǒu |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ครอบครอง khrâwp-khrawng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chiếm hữu"
chiếm hữu ngay tìnhLà việc chiếm hữu mà người chiếm hữu có căn cứ để dựa vào đó tin rằng họ có quyền đối với tài sản đó nhưng người chiếm hữu không biết hoặc không thể nhận ra rằng việc đó là không có căn cứ pháp luật.chiếm hữu không ngay tìnhLà việc chiếm hữu mà người chiếm hữu nhận thức được hoặc phải biết rằng họ không có quyền đối với tài sản đang chiếm.chế độ chiếm hữu nô lệHình thái xã hội kinh tế xuất hiện sau chế độ cộng sản nguyên thuỷ, trong đó giai cấp chủ nô không những chiếm hữu mọi tư liệu sản xuất mà còn chiếm hữu cả bản thân người lao động (giai cấp nô lệ), xã hội lần đầu tiên phân hoá thành các giai cấp, có bóc lột và nhà nước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiếm hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.