Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕim˧˧ kajŋ̟˧˦ kut̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕim˧˧ kɛɲ˦˧˥ kʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cim˧˧ kan˦˥ kʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài chim biển không biết bay, sống ở Nam bán cầu, lông màu đen và trắng, chân có màng, cánh như mái chèo dùng để bơi, có thể đi thẳng mình bằng hai chân.
- 2009, B.T.N, Chim cánh cụt chết hàng loạt dạt vào bờ biển Chile, Người Lao Động Online
- 2016, Phương Hoa, Chim cánh cụt bơi 8.000 km về thăm ân nhân cứu mạng, VnExpress
Câu ví dụ thêm
- Tôi thích chim cánh cụt.I like penguins.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"chim cánh cụt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | penguin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pinguino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "chim cánh cụt"
Cấu tạo âm tiết
| chim | âm đầu ch · vần im · thanh ngang |
| cánh | âm đầu c · vần anh · thanh sắc |
| cụt | âm đầu c · vần ut · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "chim cánh cụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.