Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyên chính

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˧ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˧ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chính quyền do một giai cấp lập ra và dùng bạo lực trấn áp mọi sự chống đối.
    • Nền chuyên chính vô sản.
Tính từ
  1. Dùng bạo lực mà trấn áp.
    • Phải dân chủ với nhân dân, phải chuyên chính với kẻ thù (Hồ Chí Minh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 專政.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chuyênâm đầu ch · vần uyên · thanh ngang
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuyên chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.