Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyển động học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành cơ học nghiên cứu chuyển động của các vật, nhưng không nghiên cứu nguyên nhân vật chuyển động.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chuyển động học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.