Danh từ
- Bộ phận của cơ học, bao gồm động lực học và tĩnh học.
Từ, cụm từ chứa "động học"
dược động họcMôn nghiên cứu tác dụng hoá học, vật lý thuốc tới cơ thể.chuyển động họcNgành cơ học nghiên cứu chuyển động của các vật, nhưng không nghiên cứu nguyên nhân vật chuyển động.khí động họcMôn học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí hoặc của các vật trong chất khí.nhiệt động họcNgành vật lý nghiên cứu những mối quan hệ giữa các hiện tượng cơ học và nhiệt học.thủy động họcKhoa học nghiên cứu sự chuyển động của các chất lỏng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "động học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.