Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơn

Danh từ Thanh ngangVần ơn

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ đứng trước và dùng để gọi một hiện tượng xuất hiện một cách đột ngột, trong một thời gian ngắn và có thể tái diễn theo chu kì.
    • Cơn mưa, cơn bão, cơn đau, cơn sốt.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi bị mắc kẹt vì cơn bão.We got caught in the storm.
  • Vì cơn bão nên họ đã đến muộn.Owing to the storm, they arrived late.
  • Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.Owing to the storm, they arrived late.

"cơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fit · (classifier: fit, storm)
🇨🇳 Tiếng Trung 阵 zhèn
🇫🇷 Tiếng Pháp la crise · crise · accès · poussée · quinte
🇩🇪 Tiếng Đức der Anfall
🇷🇺 Tiếng Nga приступ при́ступ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "cơn"

Cấu tạo âm tiết

cơnâm đầu c · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.