Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˨˩ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [jawŋ͡m˦˩ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] ~ [jɔŋ˦˩ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jawŋ͡m˨˩ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dòng các điện tích dịch chuyển có hướng.
- Dòng điện chạy trong dây dẫn.
"dòng điện" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | electric current |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 電流 でんりゅう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le courant · courant électrique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Strom |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ток |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la corrente · corrente elettrica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "dòng điện"
dòng điện xoay chiềuDòng điện có chiều thay đổi một cách tuần hoàn.dòng điện một chiềuDòng điện có chiều không thay đổi.cường độ dòng điệnĐại lượng đặc trưng cho độ mạnh yếu của dòng điện và số lượng điện tử đi qua tiết diện của vật dẫn trong một đơn vị thời gian nhất định.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dòng điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.