dễ như ăn cháo

Tục ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥ ɲɨ˧˧ ʔan˧˧ t͡ɕaːw˧˦] · Huế [jej˧˨ ɲɨ˧˧ ʔaŋ˧˧ t͡ɕaːw˨˩˦] · Sài Gòn [jej˨˩˦ ɲɨ˧˧ ʔaŋ˧˧ caːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tục ngữ
  1. Ý nói một việc gì đó dễ dàng, vì ăn cháo rất dễ nên người ta ví với ăn cháo.

Cấu tạo âm tiết

dễâm đầu d · vần ê · thanh ngã
nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
cháoâm đầu ch · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dễ như ăn cháo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.