Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ʔɗïŋ˨˩] · Huế [jaː˧˧ ʔɗɨn˦˩] · Sài Gòn [jaː˧˧ ʔɗɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp những người có quan hệ hôn nhân và huyết thống sống trong cùng một nhà.
- Gia đình tôi có 3 người.
- Người xây dựng gia đình.
- Gia đình hạnh phúc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gia đình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | family |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 家 jiā · 家庭 jiā tíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 家族 かぞく · 家庭 かてい · 一家 いっか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가족 gajok · 가정 gajeong · 집안 jipan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la famille |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Familie |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | семья семья́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ครอบครัว khrâwp-khrua |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la famiglia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "gia đình"
gia đình trịChia nhau giữa những người trong cùng một gia đình giành nắm hết mọi quyền hành, mọi cương vị trong bộ máy nhà nước.gia đình hạt nhânMột loại hình gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một căn nhà hoặc một không gian sinh hoạt.đại gia đìnhMột loại gia đình gồm nhiều thế hệ sống chung với nhau gồm cha mẹ, con cái và ông bà,... Thường dùng để ví khối đoàn kết lớn.gia đình chủ nghĩaCó xu hướng thiên về tình cảm, không chú ý đầy đủ đến tính nguyên tắc của tổ chức trong quan hệ công tác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia đình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.