Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ hoj˨˩ fən˧˧ zaːj˧˩] · Huế [haː˨˩ʔ hoj˦˩ fəŋ˧˧ jaːj˧˨] · Sài Gòn [haː˨˩˨ hoj˨˩ fəŋ˧˧ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (văn chương) Xin xem tiếp hồi sau sẽ rõ.
- Công trình khánh thành ba tháng đã hỏng, sở xây dựng chưa họp, thôi thì hạ hồi phân giải.
Cấu tạo âm tiết
| hạ | âm đầu h · vần a · thanh nặng |
| hồi | âm đầu h · vần ôi · thanh huyền |
| phân | âm đầu ph · vần ân · thanh ngang |
| giải | âm đầu gi · vần ai · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "hạ hồi phân giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.