Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hải quan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ kwaːn˧˧] · Huế [haːj˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh.
    • Thuế hải quan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 海關.

"hải quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh customs
🇨🇳 Tiếng Trung 海关 hǎi guān
🇯🇵 Tiếng Nhật 税関 ぜいかん
🇩🇪 Tiếng Đức der Zoll
🇹🇭 Tiếng Thái ศุลกากร sǔn-lá-kaa-kawn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "hải quan"

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hải quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.