Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hệ đếm nhị phân

Danh từ
Danh từ
  1. Hệ đếm có cơ số 2, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1 để biểu diễn những số tự nhiên.
    • Số 8 là 1000 dưới dạng hệ đếm nhị phân.

"hệ đếm nhị phân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh binary number

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
đếmâm đầu đ · vần êm · thanh sắc
nhịâm đầu nh · vần i · thanh nặng
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hệ đếm nhị phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.