hội đồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [hoj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức những người được bầu hoặc được chỉ định để họp bàn và quyết định những việc nhất định nào đó.
    • Hội đồng nhân dân.
    • Hội đồng khen thưởng và kỉ luật.
    • Họp hội đồng chấm thi.
    • Hội đồng Anh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 會同.

"hội đồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh council · panel
🇩🇪 Tiếng Đức der Rat
🇷🇺 Tiếng Nga совет сове́т
🇹🇭 Tiếng Thái สภา sà-phaa
🇮🇹 Tiếng Ý il consiglio · l'assemblea

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hội đồng"

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hội đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.