Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hội đồng nhân dân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ ɲən˧˧ zən˧˧] · Huế [hoj˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu cử ra.
    • Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hội đồng nhân dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.