hữu danh vô thực

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ zajŋ̟˧˧ vo˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [hɨw˧˨ jɛɲ˧˧ vow˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ jan˧˧ vow˧˧ tʰɨk̚˨˩˨] ~ [hɨw˨˩˦ jan˧˧ jow˧˧ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Có tên, có tiếng mà không thực chất, tồn tại trên danh nghĩa nhưng thật ra không có gì.
    • Hắn ta tưởng là người hiểu biết sâu rộng, nhưng thực ra chỉ là một kẻ hữu danh vô thực.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 有名無實

"hữu danh vô thực" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 有名無實
🇯🇵 Tiếng Nhật 有名無実

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hữu danh vô thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.