hả
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˩] · Huế [haː˧˨] · Sài Gòn [haː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất đi cái chất vốn có do kết quả của quá trình bay hơi.
- Rượu hả.
- Phơi ải cho hả đất.
- Hết cảm thấy bực tức, do kết quả của một tác động nào đó.
- Nói cho hả giận.
- Cảm thấy được đầy đủ như ý muốn; thoả.
- Cha mẹ hả lòng vì con.
- Lâu ngày gặp nhau, nói chuyện suốt đêm cho hả.
- (Khẩu ngữ) từ biểu thị ý hỏi, thường là của người trên đối với người dưới, có ý nghiêm nghị hoặc gắt gỏng.
- Định cãi hả?
- Điếc hả?
- Mày có muốn ăn đòn không hả?
- Tr. (kng.; dùng ở đầu hoặc cuối câu hay đoạn câu). Từ biểu thị ý hỏi một cách thân mật nhằm xác định thêm điều mình đang nghi vấn.
- Có chuyện gì thế, hả anh?
- Đến rồi hả?
- năm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hả" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hả"
hối hảVội vã.hả hêHài lòng vì xong việc.ha hảTừ gợi tả tiếng cười to, có vẻ rất khoái chí.hả giậnĐược thoả mãn vì trút được nỗi tức giận.hể hảVui vẻ lộ rõ ra ngoài một cách tự nhiên, do đã được vừa ý, được thoả mãn.vay ha hả trả hi hiXin thì dễ, trả lại thì khó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.