Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hải quân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ kwən˧˧] · Huế [haːj˧˨ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quân chủng của lực lượng vũ trang những nước có biển, làm nhiệm vụ chiến lược, chiến dịch trên chiến trường, biển và đại dương.

Câu ví dụ

  • Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.Officers of the navy wear white uniforms.
  • Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.I'm looking for a navy blue raincoat, size 36.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 海軍.

"hải quân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh navy
🇰🇷 Tiếng Hàn 해군 haegun
🇫🇷 Tiếng Pháp la marine
🇮🇹 Tiếng Ý la marina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "hải quân"

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hải quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.