kính nhi viễn chi

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ ɲi˧˧ viən˦ˀ˥ t͡ɕi˧˧] · Huế [kɨn˦˧˥ ɲɪj˧˧ viəŋ˧˨ t͡ɕɪj˧˧] · Sài Gòn [kɨn˦˥ ɲɪj˧˧ viəŋ˨˩˦ cɪj˧˧] ~ [kɨn˦˥ ɲɪj˧˧ jiəŋ˨˩˦ cɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Nói đến người hoặc việc gì đáng kính trọng, nhưng bản thân mình không muốn gần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 敬而遠之. Có nguồn gốc từ lời nói của Khổng Tử về quỉ thần, tức là đáng kính đấy nhưng cần xa lánh.

"kính nhi viễn chi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 敬而遠之
🇯🇵 Tiếng Nhật 敬遠する

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc
nhiâm đầu nh · vần i · thanh ngang
viễnâm đầu v · vần iên · thanh ngã
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kính nhi viễn chi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.