Danh từ
- Thể loại văn học được dùng làm tài liệu để dựng thành phim.
- Cuộc thi viết kịch bản phim.
"kịch bản phim" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Drehbuch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la sceneggiatura |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| kịch | âm đầu k · vần ich · thanh nặng |
| bản | âm đầu b · vần an · thanh hỏi |
| phim | âm đầu ph · vần im · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "kịch bản phim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.