Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Món hàng lạ có thể kiếm lời lớn.
- (Nghĩa bóng) Nói về một tài năng, kỹ thuật cao đang chờ cơ hội để được thi thố.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 奇貨可居.
"kỳ hóa khả cư" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 奇貨可居 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 奇貨居くべし |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| kỳ | âm đầu k · vần y · thanh huyền |
| hóa | âm đầu h · vần oa · thanh sắc |
| khả | âm đầu kh · vần a · thanh hỏi |
| cư | âm đầu c · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "kỳ hóa khả cư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.