khí tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [kʰɪj˨˩˦ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những hiện tượng xảy ra trong khí quyển, như mưa, gió, sấm, sét, v. V. (nói tổng quát).
  2. (Kng.) . Khí tượng học (nói tắt).

Câu ví dụ

  • Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 氣象.

"khí tượng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 气象 qì xiàng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khí tượng"

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khí tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.