Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ tɨəŋ˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɪj˨˩˦ tɨəŋ˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ tɨəŋ˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn học nghiên cứu những hiện tượng xảy ra trong khí quyển và do đó dự đoán trước được thời tiết.
Từ, cụm từ chứa "khí tượng học"
Cấu tạo âm tiết
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| tượng | âm đầu t · vần ương · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "khí tượng học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.