Danh từ
- Chỉ đến ngành nghiên cứu về khí tượng và thuỷ văn.
"khí tượng học thủy văn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hydrometeorology |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| khí | âm đầu kh · vần i · thanh sắc |
| tượng | âm đầu t · vần ương · thanh nặng |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| thủy | âm đầu th · vần uy · thanh hỏi |
| văn | âm đầu v · vần ăn · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "khí tượng học thủy văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.