Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ tʰiən˧˧ ləp̚˧˨ʔ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˧˧ tʰiəŋ˧˧ ləp̚˨˩ʔ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ tʰiəŋ˧˧ ləp̚˨˩˨ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói thời kỳ mới có trời đất, theo truyền thuyết.
Cấu tạo âm tiết
| khai | âm đầu kh · vần ai · thanh ngang |
| thiên | âm đầu th · vần iên · thanh ngang |
| lập | âm đầu l · vần âp · thanh nặng |
| địa | âm đầu đ · vần ia · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "khai thiên lập địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.