khiển
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiən˧˩] · Huế [kʰiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một từ bổ nghĩa cho các từ khác, hầu như không có nghĩa gì hết nếu nó đứng một mình. Các từ ghép với khiển như điều khiển, khiển trách...
Câu ví dụ
- Tom có thể điều khiển thời tiết.Tom can control the weather.
- Đèn giao thông điều khiển giao thông.The traffic lights control traffic.
- Sami đang điều khiển xe máy.Sami was driving a motorcycle.
Từ ghép có "khiển"
điều khiểnTác động vào vật thể hay sự việc để chúng tiến triển theo ý muốn.điều khiển từ xaTruyền tự động từ xa các lệnh và truyền tự động theo hướng ngược lại các tin về tình trạng của đối tượng điều khiển.khiển tráchQuở phạt về một điều lỗi.khiển muộnGiải buồn.điều khiển không lưuHệ thống được thiết kế để hỗ trợ, ngăn ngừa máy bay va chạm và quản lý máy bay.tiêu khiểnGiải trí.khiển hứngGây thích thú.điều binh khiển tướngĐiều động và chỉ huy quân sĩ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khiển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.