khiển

Phó từ Thanh hỏiVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiən˧˩] · Huế [kʰiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. là một từ bổ nghĩa cho các từ khác, hầu như không có nghĩa gì hết nếu nó đứng một mình. Các từ ghép với khiển như điều khiển, khiển trách...

Câu ví dụ

  • Tom có thể điều khiển thời tiết.Tom can control the weather.
  • Đèn giao thông điều khiển giao thông.The traffic lights control traffic.
  • Sami đang điều khiển xe máy.Sami was driving a motorcycle.

Từ ghép có "khiển"

Cấu tạo âm tiết

khiểnâm đầu kh · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khiển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.