Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điều khiển từ xa

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˨˩ xiən˧˩ tɨ˨˩ saː˧˧] · Huế [ʔɗiw˦˩ kʰiəŋ˧˨ tɨ˦˩ saː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗiw˨˩ kʰiəŋ˨˩˦ tɨ˨˩ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Truyền tự động từ xa các lệnh và truyền tự động theo hướng ngược lại các tin về tình trạng của đối tượng điều khiển.
    • Họ đang thử nghiệm công nghệ mới để điều khiển từ xa robot dưới nước.
Danh từ
  1. Những phương pháp và phương tiện kĩ thuật để điều khiển từ xa (nói tổng quát).
    • Hệ thống điều khiển từ xa của máy móc này cần được kiểm tra trước khi vận hành.

"điều khiển từ xa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh remote control
🇨🇳 Tiếng Trung 遥控 yáo kòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điềuâm đầu đ · vần iêu · thanh huyền
khiểnâm đầu kh · vần iên · thanh hỏi
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điều khiển từ xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.