khoa học máy tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ maj˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ maj˨˩˦ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ ma(ː)j˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lĩnh vực nghiên cứu về các công cụ và thuật toán giúp xử lý thông tin và giải quyết các vấn đề, bao gồm các lĩnh vực như thiết kế, xây dựng, lập trình máy tính, học máy, trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu.

Câu ví dụ

  • Tom thích lập trình và khoa học máy tính.Tom loves programming and computer science.
  • Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.Computer science has made rapid progress in our country.

"khoa học máy tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh computer science
🇫🇷 Tiếng Pháp informatique

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoa học máy tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.