Danh từ
- Ngành đào tạo về các hoạt động quản lý như nguyên tắc, phương pháp và chức năng.
"khoa học quản lý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | management science |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| khoa | âm đầu kh · vần oa · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| quản | âm đầu qu · vần an · thanh hỏi |
| lý | âm đầu l · vần y · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "khoa học quản lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.