Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ tɨ˧˨ʔ ɲiən˧˧] · Huế [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ tɨ˨˩ʔ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu bằng phương pháp thực nghiệm những qui luật phát triển và sự vận động của thế giới vật chất, những qui luật chi phối các hiện tượng xảy ra ngoài ý thức con người và gồm vật lý học, hóa học, động vật học, thực vật học.
- Kiến thức khoa học tự nhiên.
- Trường Đại học Khoa học tự nhiên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
khoa học + tự nhiên
"khoa học tự nhiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | natural · science · sciences |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 自然科学 しぜんかがく |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ciencia · natural · ciencias · naturales |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| khoa | âm đầu kh · vần oa · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| tự | âm đầu t · vần ư · thanh nặng |
| nhiên | âm đầu nh · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "khoa học tự nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.