Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ tʰɨk̚˧˨ʔ fəm˧˩] · Huế [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ tʰɨk̚˨˩ʔ fəm˧˨] · Sài Gòn [kʰwaː˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ tʰɨk̚˨˩˨ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một nhánh của khoa học ứng dụng liên quan đến thực phẩm và sản xuất thực phẩm.
Cấu tạo âm tiết
| khoa | âm đầu kh · vần oa · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| thực | âm đầu th · vần ưc · thanh nặng |
| phẩm | âm đầu ph · vần âm · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "khoa học thực phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.