Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuyên

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần uyên

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim nhảy, ăn sâu.
  2. Đồ trang sức bằng vàng hay bạc, hình tròn, phụ nữ đeo tai.
  3. Vòng son khoanh vào bên cạnh một câu văn chữ Hán đáng khen.
    • Văn hay được nhiều khuyên.
Động từ
  1. Khoanh một vòng son để khuyên.
    • Khuyên câu văn hay.
  2. Dùng lời nói nhẹ nhàng để bảo người ta làm điều hay, điều phải, tránh điều dở, điều xấu.
    • Khuyên con chăm học.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khuyên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khuyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh advise · to advise
🇨🇳 Tiếng Trung 劝 quàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 勧める すすめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 권하다 gwonhada
🇫🇷 Tiếng Pháp conseiller · recommander
🇩🇪 Tiếng Đức raten · empfehlen
🇷🇺 Tiếng Nga советовать сове́товать · посоветовать посове́товать · рекомендовать рекомендова́ть
🇮🇹 Tiếng Ý raccomandare · consigliare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khuyên"

Cấu tạo âm tiết

khuyênâm đầu kh · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khuyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.