Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ sɨ˧˧] · Huế [kiəŋ˦˧˥ ʈʊwk͡p̚˦˧˥ ʂɨ˧˧] ~ [kiəŋ˦˧˥ ʈʊwk͡p̚˦˧˥ sɨ˧˧] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ ʈʊwk͡p̚˦˥ ʂɨ˧˧] ~ [kiəŋ˦˥ ʈʊwk͡p̚˦˥ sɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên môn nghiên cứu vạch ra kiểu kiến trúc và tính toán vật liệu thi công.
Câu ví dụ
- Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình.I am the architect of my own misfortune.
"kiến trúc sư" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | architect |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'architecte |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Architekt |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สถาปนิก sà-thǎa-pà-ník |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'architetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| kiến | âm đầu k · vần iên · thanh sắc |
| trúc | âm đầu tr · vần uc · thanh sắc |
| sư | âm đầu s · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "kiến trúc sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.