Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ t͡ɕi˧˩ naːm˧˧] · Huế [kim˧˧ t͡ɕɪj˧˨ naːm˧˧] · Sài Gòn [kim˧˧ cɪj˨˩˦ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim có nam châm dùng để chỉ phương hướng.
- Điều chỉ dẫn đường lối đúng.
- Đảng là kim chỉ nam cho mọi công tác của chúng ta.
Cấu tạo âm tiết
| kim | âm đầu k · vần im · thanh ngang |
| chỉ | âm đầu ch · vần i · thanh hỏi |
| nam | âm đầu n · vần am · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "kim chỉ nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.