Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kim chỉ nam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ t͡ɕi˧˩ naːm˧˧] · Huế [kim˧˧ t͡ɕɪj˧˨ naːm˧˧] · Sài Gòn [kim˧˧ cɪj˨˩˦ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kim có nam châm dùng để chỉ phương hướng.
  2. Điều chỉ dẫn đường lối đúng.
    • Đảng là kim chỉ nam cho mọi công tác của chúng ta.

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi
namâm đầu n · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kim chỉ nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.