Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kim loại màu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ lwaːj˧˨ʔ maw˨˩] · Huế [kim˧˧ lwaːj˨˩ʔ maw˦˩] · Sài Gòn [kim˧˧ l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ ma(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung tất cả các kim loại trừ sắt, và những hợp kim được tạo thành trên cơ sở của chúng.

Cấu tạo âm tiết

kimâm đầu k · vần im · thanh ngang
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng
màuâm đầu m · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kim loại màu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.