Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ twiən˧˦] · Huế [kɨn˧˧ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kɨn˧˧ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường tròn lớn vòng quanh Trái Đất chạy qua hai cực.
- Đường kinh tuyến 120°Đ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "kinh tuyến"
kinh tuyến trời(Thiên văn học) .kinh tuyến gốcKinh tuyến đi qua Grin-nít (Anh) được chọn làm gốc để tính kinh độ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kinh tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.