Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [lɨw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨw˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Di chuyển luôn.
- Tủ sách lưu động.
Từ, cụm từ chứa "lưu động"
tài sản lưu độngTư liệu sản xuất chỉ dùng được trong một chu kì sản xuất; phân biệt với tài sản cố định.tư bản lưu độngTư bản biểu hiện ở nguyên liệu, dầu mỡ, tiền thuê công nhân. . . , những thứ này mỗi lần sản xuất chuyển vào sản phẩm, nên mất hết giá trị sử dụng, nhưng một khi đem sản phẩm bán đi, người ta lại mua được nguyên liệu mới, dầu mỡ mới, lại thuê được công nhân.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưu động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.