Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lấy độc trị độc

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləj˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕi˧˨ʔ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ləj˨˩˦ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ ʈɪj˨˩ʔ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləj˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ ʈɪj˨˩˨ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Dùng thuốc có chất độc để trị bệnh ác tính; thường dùng để ví việc dùng ngay những yếu tố bất lương để chống lại cái bất lương, lợi dụng kẻ ác để trừ kẻ ác.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lấyâm đầu l · vần ây · thanh sắc
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lấy độc trị độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.