Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˦ˀ˥ t͡ɕən˧˧ ləwŋ͡m˧˧] · Huế [low˧˨ t͡ɕəŋ˧˧ ləwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [low˨˩˦ cəŋ˧˧ ləwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lỗ nhỏ ở da, chỗ chân lông, để mồ hôi tiết ra.
- Lỗ chân lông của chúng có kích thước khoảng 50 mi-crô-mét.
Cấu tạo âm tiết
| lỗ | âm đầu l · vần ô · thanh ngã |
| chân | âm đầu ch · vần ân · thanh ngang |
| lông | âm đầu l · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "lỗ chân lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.