Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lʊwk͡p̚˧˨ʔ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [lʊwk͡p̚˨˩ʔ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [lʊwk͡p̚˨˩˨ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một mảng đất liền nằm trên bề mặt lớp vỏ Trái Đất, có nước vây quanh.
- Lục địa Á-Âu.
- Khí hậu lục địa.
Câu ví dụ thêm
- Châu Phi là một lục địa.Africa is a continent.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 陸.
"lục địa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | continent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 陆地 lù dì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 大陸 たいりく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대륙 daeryuk |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le continent |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il continente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "lục địa"
thềm lục địaPhần đất ngầm dưới đáy biển thuộc phần lục địa kéo dài từ các lãnh hải đến bờ ngoài rìa lục địa.liên lục địaTừ lục địa này sang lục địa khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lục địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.