Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

luật công vụ

Danh từ
Danh từ
  1. Luật để thi hành các tác vụ, công vụ, trách nhiệm.

Cấu tạo âm tiết

luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "luật công vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.