luyến ái

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwiən˧˦ ʔaːj˧˦] · Huế [lwiəŋ˦˧˥ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾iəŋ˦˥ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (từ cũ) Như yêu đương.
    • Quan điểm luyến ái mới.
    • Việc luyến ái.

Câu ví dụ thêm

  • Đồng tính luyến ái là điều cấm kỵ trong Islam giáo, Kitô giáo và Do Thái giáo.Homosexuality is forbidden in Islam, Christianity, and Judaism.

Từ, cụm từ chứa "luyến ái"

Cấu tạo âm tiết

luyếnâm đầu l · vần uyên · thanh sắc
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "luyến ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.