Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy bán hàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔɓaːn˧˦ haːŋ˨˩] · Huế [maj˨˩˦ ʔɓaːŋ˦˧˥ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy tự động phân phát hàng hoá (thường là thực phẩm hoặc đồ uống) sau khi đã thanh toán bằng các phương thức như tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thanh toán điện tử.

Câu ví dụ

  • Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.This vending machine isn't working.

"máy bán hàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vending machine
🇫🇷 Tiếng Pháp le distributeur
🇮🇹 Tiếng Ý il distributore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "máy bán hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.