máy bay phản lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔɓaj˧˧ faːn˧˩ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [maj˨˩˦ ʔɓaj˧˧ faːŋ˧˨ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔɓa(ː)j˧˧ faːŋ˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy bay chuyển động nhờ sức đẩy tạo nên bằng luồng hơi phụt ra rất mạnh ở phía sau, có thể bay nhanh và cao hơn nhiều so với máy bay cánh quạt.

Câu ví dụ

  • Máy bay phản lực lần lượt cất cánh.The jets took off one after another.

"máy bay phản lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh jet
🇯🇵 Tiếng Nhật ジェット機 ジェットき
🇫🇷 Tiếng Pháp le jet
🇩🇪 Tiếng Đức der Jet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang
phảnâm đầu ph · vần an · thanh hỏi
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "máy bay phản lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.