Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ tïŋ˧˦ ʔɗe˧˩ ʔɓaːn˨˩] · Huế [maj˨˩˦ tɨn˦˧˥ ʔɗej˧˨ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ tɨn˦˥ ʔɗej˨˩˦ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- máy tính cá nhân được thiết kế đặt trên bàn làm việc; phân biệt với máy tính xách tay.
- Ứng dụng dành cho máy tính để bàn.
"máy tính để bàn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | desktop computer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| máy | âm đầu m · vần ay · thanh sắc |
| tính | âm đầu t · vần inh · thanh sắc |
| để | âm đầu đ · vần ê · thanh hỏi |
| bàn | âm đầu b · vần an · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "máy tính để bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.