mì chính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˨˩ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [mɪj˦˩ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [mɪj˨˩ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ bột trắng có nhiều a-xít a-min, dùng bỏ vào canh cho ngọt nước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "mì chính"

Cấu tạo âm tiết

mìâm đầu m · vần i · thanh huyền
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mì chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.