Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˧ hïŋ˨˩] · Huế [mow˧˧ hɨn˦˩] · Sài Gòn [mow˧˧ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật cùng hình dạng nhưng làm thu nhỏ lại nhiều, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật khác để trình bày, nghiên cứu.
- Mô hình máy bay.
- Triển lãm mô hình nhà ở kiểu mới.
- Hình thức diễn đạt hết sức gọn theo một ngôn ngữ nào đó các đặc trưng chủ yếu của một đối tượng, để nghiên cứu đối tượng ấy.
- Mô hình của câu đơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 模型.
"mô hình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | model |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 模式 mó shì · 模型 mó xíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | モデル |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Modell |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แบบจำลอง bàep-jam-lawng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "mô hình"
mô hình hóaTạo ra mô hình để nghiên cứu một đối tượng nào đó.mô hình hoá quản líPhương pháp nghiên cứu các tình huống thực tế của sản xuất - kinh doanh và của quản lý sản xuất - kinh doanh, đưa ra những quyết định nhằm bảo đảm sự phát triển và hoạt động có hiệu quả nhất của hệ thống và đối tượng quản lí.mô hình cộng đồng quản lýTổ chức tập thể do những người hưởng lợi lập ra để quản lý, vận hành hệ thống cấp nước, được chính quyền cơ sở công nhận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mô hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.