Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mưa bóng mây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨə˧˧ ʔɓawŋ͡m˧˦ məj˧˧] · Huế [mɨə˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˧˥ məj˧˧] ~ [mɨə˧˧ ʔɓɔŋ˦˧˥ məj˧˧] · Sài Gòn [mɨə˧˧ ʔɓawŋ͡m˦˥ məj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưa trong lúc nắng chang chang, thường vào mùa hè.

Cấu tạo âm tiết

mưaâm đầu m · vần ưa · thanh ngang
bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
mâyâm đầu m · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mưa bóng mây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.