một công đôi việc

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˧ ʔɗoj˧˧ viək̚˧˨ʔ] · Huế [mok̚˨˩ʔ kəwŋ͡m˧˧ ʔɗoj˧˧ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ kəwŋ͡m˧˧ ʔɗoj˧˧ viək̚˨˩˨] ~ [mok̚˨˩˨ kəwŋ͡m˧˧ ʔɗoj˧˧ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Cùng một việc mà đạt được hai mục đích hoặc hai kết quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
đôiâm đầu đ · vần ôi · thanh ngang
việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "một công đôi việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.